RADAR/CAMERAINTEGRATEDSURVEILLANCETERMINAL-AxEnd

Các sản phẩm

RADAR/CAMERA INTEGRATED SURVEILLANCE TERMINAL

Smart and affordable surveillance terminal that adopts multi-sensor and multi-stage decision making strategy to maximize situational awareness.

  • Thông tin chi tiết sản phẩm

RADAR/CAMERA INTEGRATED SURVEILLANCE TERMINAL SPECIFICATIONS
Người mẫuVF200VF060-F1VF060-F2
Capability
Max dection range750 ft (walker)130 ft (walker)200 ft (walker)
Range accuracy±3.2 ft±3.0 ft±3.0 ft
Maximum detectable target velocity98.4 ft65.6 ft65.6 ft
Max simutaneous tracking3288
ra đa
Loại radarFMCW MIMO Radar
Băng tần24GHz61.5GHz61.5GHz
Range accuracy± 3 ft
Trường nhìn± 10° (nằm ngang)
± 6.5 (thẳng đứng)
± 45° (nằm ngang)
± 10 (thẳng đứng)
± 45° (nằm ngang)

± 10 (thẳng đứng)

Angular accuracy± 1°± 0.5°± 0.5°
Camera
Camera2Kênh ,HD 2160
8MP 3840×2160 @25fps
H.264, H265
1/2.8″ 8 Megapixel
CMOS,0.0005Lux,F2.0
1Kênh ,HD 1080
2MP 1920×1080 @25fps
H.264 Infrared Supplement Light (Ngày & Đêm)

1/2.9″ 2 Megapixel CMO,, 0.011Lux,F1.6

Trường nhìn (nằm ngang)41.5° (near focus)
8°(far focus)
83.8°39.8°
Trường nhìn (thẳng đứng)23.5°(Near focus)
4.5°(Far focus)
42.7°22.8°
General
Nguồn điệnDC 24V 5ADC 12V 3A/POE
Tiêu thụ điện năng70W (đỉnh cao)14W (đặc trưng) 30W (đỉnh cao)
Giao thức mạngTCP/IP
Phương thức giao tiếp10/100/1000M Auto- Negotiating Ethernet Port, RJ45;Rơle*1 (0.5A/125VAC)10/100/1000M Cổng Ethernet tự động hóa âm thanh, RJ45; RS485 (115200 Modbus);Rơle*1(0.5A/125VAC); GPIO Optocoupler*2 (10Bởi / 5VI, Optoisolated 2500Vrms)
Đánh giá IPIP67IP66IP66
Chiều cao gắn kết5 ~ 13 ft6 ~ 10 ft6 ~ 10 ft
Nhiệt độ làm việc-40~158°F-4~140°F-4~140°F
Kích thước12.4*10.2*7.3 TRONG8.6*3.5*5.6 TRONG8.6*3.5*5.6 TRONG
Cân nặng11 lb1.4 lb1.4 lb

Cuộc điều tra

    Riêng tưViệc kinh doanhNhà phân phối

    Captcha toán học − 4 = 3

    Để lại lời nhắn

      Riêng tưViệc kinh doanhNhà phân phối

      Captcha toán học 4 + 6 =